Phép dịch "disserve" thành Tiếng Việt

báo hại, chơi khăm, chơi xỏ là các bản dịch hàng đầu của "disserve" thành Tiếng Việt.

disserve verb ngữ pháp

To treat poorly; to do a disservice to [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo hại

  • chơi khăm

  • chơi xỏ

  • làm hại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disserve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disserve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch