Phép dịch "dissension" thành Tiếng Việt

lủng củng, mối bất đồng, mối chia rẽ là các bản dịch hàng đầu của "dissension" thành Tiếng Việt.

dissension noun ngữ pháp

An act of expressing dissent, especially spoken. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lủng củng

    noun
  • mối bất đồng

    noun
  • mối chia rẽ

    noun
  • sự bất đồng

    So much dissension arose that Lysias had to rescue the apostle.

    Sự bất đồng ý kiến nổi lên nhiều đến nỗi Ly-sia phải đưa sứ đồ ra ngoài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dissension " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dissension" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch