Phép dịch "dispersedly" thành Tiếng Việt

rải rác, tản mạn, đây đó là các bản dịch hàng đầu của "dispersedly" thành Tiếng Việt.

dispersedly adverb ngữ pháp

In a dispersed manner; in a scattered way, here and there. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rải rác

  • tản mạn

  • đây đó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dispersedly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dispersedly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch