Phép dịch "dispirit" thành Tiếng Việt

dội nước lạnh, làm chán nản, làm mất hăng hái là các bản dịch hàng đầu của "dispirit" thành Tiếng Việt.

dispirit verb ngữ pháp

Lower the morale of; make despondent; dishearten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dội nước lạnh

  • làm chán nản

  • làm mất hăng hái

  • làm mất nhuệ khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dispirit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dispirit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dispirit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch