Phép dịch "dismast" thành Tiếng Việt
tháo dỡ cột buồm là bản dịch của "dismast" thành Tiếng Việt.
dismast
verb
ngữ pháp
(transitive) To break off the mast ( of a ship ), especially by gunfire. [..]
-
tháo dỡ cột buồm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dismast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm