Phép dịch "dismission" thành Tiếng Việt
dismissal là bản dịch của "dismission" thành Tiếng Việt.
dismission
noun
ngữ pháp
The act of dismissing or sending away. [..]
-
dismissal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dismission " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dismission" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải tán · gạt bỏ · sa thải · đuổi
-
có thể bị đuổi · có thể giải tán · có thể gạt bỏ
-
bàn luận qua loa · bác · bác bỏ · bãi chức · bỏ đi · cho lui · cho đi · coi khinh · cách chức · cất chức · giải tán · gạt bỏ · nêu lên qua loa · sa thải · thải hồi · xua đuổi · đoạt chức · đuổi · đuổi ra · đánh đi
-
khinh mạn · khinh thường · thô bạo
-
thải
-
khinh thường · sự cho đi · sự giải tán · sự gạt bỏ · sự sa thải · sự thải hồi · sự xua đuổi · sự đuổi đi · sự đánh đi
-
giải tán · sa thải
-
cách chức
Thêm ví dụ
Thêm