Phép dịch "disloyal" thành Tiếng Việt

không trung thành, gian, không chung thủy là các bản dịch hàng đầu của "disloyal" thành Tiếng Việt.

disloyal adjective ngữ pháp

Of or pertaining to an absence of loyalty; faithless, traitorous. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không trung thành

    adjective

    We give no quarter to those that are disloyal.

    Chúng ta không đưa một xu nào cho những kẻ không trung thành.

  • gian

    adjective
  • không chung thủy

    adjective

    A family cannot be completely happy if even one of its members lacks natural affection or is disloyal.

    Một gia đình không thể hoàn toàn hạnh phúc nếu chỉ một người trong nhà thiếu tình thương tự nhiên hoặc không chung thủy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bạc tình
    • bất nghĩa
    • bất trung
    • không chung thuỷ
    • không trung nghĩa
    • không trung thực
    • phản bội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disloyal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disloyal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disloyal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch