Phép dịch "dislocation" thành Tiếng Việt
sự trật khớp, sai khớp, sự biến vị là các bản dịch hàng đầu của "dislocation" thành Tiếng Việt.
dislocation
noun
ngữ pháp
The act of displacing, or the state of being displaced. [..]
-
sự trật khớp
-
sai khớp
-
sự biến vị
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chuyển chỗ
- sự dời chỗ
- sự hỏng
- sự làm hỏng
- sự làm trật khớp
- sự làm trục trặc
- sự lệch
- sự sai khớp
- biến vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dislocation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dislocation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyển chỗ · dời chỗ · làm hỏng · làm lệch · làm trật khớp · làm trục trặc · đổi chỗ
-
Sai khớp
-
chuyển chỗ · dời chỗ · làm hỏng · làm lệch · làm trật khớp · làm trục trặc · đổi chỗ
Thêm ví dụ
Thêm