Phép dịch "disloyalty" thành Tiếng Việt

sự không trung thành, sự phản bội, sự không chung thuỷ là các bản dịch hàng đầu của "disloyalty" thành Tiếng Việt.

disloyalty noun ngữ pháp

(countable) An act of being disloyal; a betrayal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự không trung thành

  • sự phản bội

    She has proved her disloyalty a hundred times.

    Cô ta đã chứng minh sự phản bội của cô ta cả trăm lần.

  • sự không chung thuỷ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự không trung nghĩa
    • sự không trung thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disloyalty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disloyalty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch