Phép dịch "disk array" thành Tiếng Việt

dẫy đĩa, mảng đĩa là các bản dịch hàng đầu của "disk array" thành Tiếng Việt.

disk array noun

A disk array is a disk storage system which contains multiple disk drives.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dẫy đĩa

  • mảng đĩa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disk array " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disk array" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch