Phép dịch "discomfortable" thành Tiếng Việt

bất tiện, thiếu tiện nghi là các bản dịch hàng đầu của "discomfortable" thành Tiếng Việt.

discomfortable adjective ngữ pháp

Causing discomfort or uneasiness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất tiện

    I hope you don't find that too discomforting.

    Hy vọng anh không cảm thấy bất tiện.

  • thiếu tiện nghi

    Smith, who remembered well the discomfort of those outdoor meetings held near the temple in Nauvoo, said:

    Smith, là người nhớ rất rõ sự thiếu tiện nghi của các buổi họp ngoài trời gần bên đền thờ ở Nauvoo, đã nói:

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discomfortable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "discomfortable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khó chịu · không an tâm · làm buồn phiền · làm bực bội · làm khó chịu · sự buồn phiền · sự bất tiện · sự bực bội · sự khó chịu · sự khó ở · sự không an tâm · sự thiếu tiện nghi · điều bực dọc
Thêm

Bản dịch "discomfortable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch