Phép dịch "discomposingly" thành Tiếng Việt
làm bối rối, làm lo lắng, làm lo ngại là các bản dịch hàng đầu của "discomposingly" thành Tiếng Việt.
discomposingly
adverb
ngữ pháp
So as to discompose.
-
làm bối rối
-
làm lo lắng
-
làm lo ngại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm mất bình tĩnh
- làm xáo động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discomposingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm