Phép dịch "discomfit" thành Tiếng Việt
làm bố rối, làm chưng hửng, làm hỏng là các bản dịch hàng đầu của "discomfit" thành Tiếng Việt.
discomfit
adjective
verb
ngữ pháp
(archaic) To defeat completely; to rout. [..]
-
làm bố rối
-
làm chưng hửng
-
làm hỏng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm lúng túng
- làm thất bại
- đánh bại
- làm bối rối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discomfit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm