Phép dịch "disc" thành Tiếng Việt

đĩa, vật hình đĩa, dĩa là các bản dịch hàng đầu của "disc" thành Tiếng Việt.

disc noun ngữ pháp

A thin, flat, circular plate or similar object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    A round, flat piece of nonmagnetic, shiny metal encased in a plastic coating, designed to be read from and written to by optical (laser) technology. [..]

    The suit has no weapons, so I made you these discs.

    Bộ áo không có vũ khí do vậy tôi chế tạo các đĩa này.

  • vật hình đĩa

  • dĩa

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiếc đĩa
    • bản
    • bộ phận hình đĩa
    • vl đĩa
    • đĩa hát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "disc"

Các cụm từ tương tự như "disc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch