Phép dịch "discalceate" thành Tiếng Việt
đi chân đất, đi dép là các bản dịch hàng đầu của "discalceate" thành Tiếng Việt.
discalceate
adjective
verb
ngữ pháp
(rare) To remove shoes or other footwear. [..]
-
đi chân đất
-
đi dép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discalceate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "discalceate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi chân đất · đi dép
-
đi chân đất · đi dép
Thêm ví dụ
Thêm