Phép dịch "disbranch" thành Tiếng Việt
bẻ cành, tỉa cành là các bản dịch hàng đầu của "disbranch" thành Tiếng Việt.
disbranch
verb
ngữ pháp
To divest of a branch or branches; to tear off.
-
bẻ cành
-
tỉa cành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disbranch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm