Phép dịch "disablement" thành Tiếng Việt

sự làm tàn tật, sự làm què quặt, sự phá hỏng là các bản dịch hàng đầu của "disablement" thành Tiếng Việt.

disablement noun ngữ pháp

(formal) The action to make something disabled [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự làm tàn tật

  • sự làm què quặt

  • sự phá hỏng

  • sự bất lực

    And, truthfully, the only real and consistent disability I've had to confront

    Và thành thật mà nói, sự bất lực lâu dài, thực tế và duy nhất mà tôi phải đối mặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disablement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disablement" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • trôï caáp beänh taät cho treû em
  • Thể thao người khuyết tật
  • Người khuyết tật · khuyết tật · người khuyết tật · söï oám yeáu taøn taät, beänh taät · sự bất lực · sự bất tài · sự khuyết tật · sự tàn tật · tàn tật
  • vaãn coøn coù beänh taät
  • baûo hieåm beänh taät
  • heát taøn taät, heát bò beänh taät
  • bị tàn tật · mất hiệu lực, vô hiệu lực · người tàn tật · què · tàn tật · tật nguyền · vô hiệu hoá · vô hiệu lực
  • tình traïng oån ñònh cuûa beänh taät
Thêm

Bản dịch "disablement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch