Phép dịch "disabled" thành Tiếng Việt
người tàn tật, què, vô hiệu hoá là các bản dịch hàng đầu của "disabled" thành Tiếng Việt.
disabled
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Made incapable of use or action. [..]
-
người tàn tật
And you know, disabled people are hugely educated.
Những người tàn tật nhận được nền giáo dục rất tốt.
-
què
adjectiveBecause my legs haven't disabled me,
Bởi vì đôi chân không làm tôi què quặt.
-
vô hiệu hoá
Dr. Palmer is going to help me remotely disable it.
Palmer sẽ giúp tôi vô hiệu hoá nó từ xa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vô hiệu lực
- bị tàn tật
- tật nguyền
- mất hiệu lực, vô hiệu lực
- tàn tật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disabled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "disabled"
Các cụm từ tương tự như "disabled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trôï caáp beänh taät cho treû em
-
Thể thao người khuyết tật
-
Người khuyết tật · khuyết tật · người khuyết tật · söï oám yeáu taøn taät, beänh taät · sự bất lực · sự bất tài · sự khuyết tật · sự tàn tật · tàn tật
-
vaãn coøn coù beänh taät
-
baûo hieåm beänh taät
-
heát taøn taät, heát bò beänh taät
-
tình traïng oån ñònh cuûa beänh taät
-
Chứng khó học
Thêm ví dụ
Thêm