Phép dịch "dining" thành Tiếng Việt

bữa ăn là bản dịch của "dining" thành Tiếng Việt.

dining noun verb ngữ pháp

Eating dinner as a social function [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bữa ăn

    Have you and the missus zeroed in on a dining establishment?

    Ngài và phu nhân có bữa ăn tối như đã định không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dining" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch