Phép dịch "dimity" thành Tiếng Việt
vải dệt sọc nổi là bản dịch của "dimity" thành Tiếng Việt.
dimity
noun
ngữ pháp
(dated in general use, now, textiles) A light strong fabric with woven stripes or squares. [..]
-
vải dệt sọc nổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dimity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dimity
proper
A female given name of modern usage. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dimity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dimity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm