Phép dịch "dimish" thành Tiếng Việt

không rõ, mờ mờ tỏ tỏ là các bản dịch hàng đầu của "dimish" thành Tiếng Việt.

dimish adjective ngữ pháp

Archaic form of [i]dimmish[/i].

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không rõ

  • mờ mờ tỏ tỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dimish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dimish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch