Phép dịch "dilly" thành Tiếng Việt

người xuất sắc, vật đặc biệt là các bản dịch hàng đầu của "dilly" thành Tiếng Việt.

dilly adjective noun ngữ pháp

redolent of dill (the spice) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người xuất sắc

  • vật đặc biệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dilly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dilly" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bầy nhầy
  • chần chừ · do dự · hay đà đẫn · la cà · lưỡng lự · lừng khừng · ngần ngừ · nhùng nhằng
Thêm

Bản dịch "dilly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch