Phép dịch "digs" thành Tiếng Việt
đào là bản dịch của "digs" thành Tiếng Việt.
digs
verb
noun
Plural form of dig. [..]
-
đào
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " digs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
dIGs
noun
plural of [i]dIG[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"dIGs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dIGs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
DIGs
noun
Plural form of DIG. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DIGs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DIGs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "digs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
moi ra · tìm ra · đào ra
-
khai huyệt
-
bới · chú ý tới · cuốc · cú thúc · for moi móc · huých · khơi · moi · moi ra · nghiên cứu · người tái giá · người tái hôn · người đi bước nữa · quật · sự bới · sự cuốc · sự khai quật · sự thúc · sự xới · sự đào · thúc · thọc sâu · tìm ra · tìm tòi · xoi · xới · xới đất · án sâu · đào · đào bới · đào hố · đào, bới
-
mỏ vàng · sự đào mỏ
-
kim loại · nơi mỏ vàng · vật liệu đào lên · đá quý
-
việc đào huyệt
-
bới · xới · đào
-
mỏ · mỏ vàng · sự bới · sự cuốc · sự nghiên cứu · sự tìm tòi · sự xới · sự đào
Thêm ví dụ
Thêm