Phép dịch "dig" thành Tiếng Việt
đào, bới, đào bới là các bản dịch hàng đầu của "dig" thành Tiếng Việt.
To move hard-packed earth out of the way, especially downward to make a hole with a shovel. Or to drill etc. through rocks, roads, etc. [..]
-
đào
verbto move hard-packed earth out of the way [..]
We're gonna have to dig up the floor to get to it.
Chúng tôi sẽ phải đào qua nền nhà để sửa sợi cáp đó.
-
bới
verbto move hard-packed earth out of the way
They were digging in the dirt, looking for this stuff.
Họ đang đào bới ngoài đồng, tìm kiếm thứ này.
-
đào bới
They were digging in the dirt, looking for this stuff.
Họ đang đào bới ngoài đồng, tìm kiếm thứ này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- moi
- xới
- cuốc
- huých
- xới đất
- đào hố
- đào, bới
- thúc
- khơi
- xoi
- chú ý tới
- cú thúc
- for moi móc
- moi ra
- nghiên cứu
- người tái giá
- người tái hôn
- người đi bước nữa
- sự bới
- sự cuốc
- sự khai quật
- sự thúc
- sự xới
- sự đào
- thọc sâu
- tìm ra
- tìm tòi
- án sâu
- quật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
dwarf irregular galaxy
"dIG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dIG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
dwarf irregular galaxy
"DIG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DIG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "dig"
Các cụm từ tương tự như "dig" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đào
-
moi ra · tìm ra · đào ra
-
khai huyệt
-
mỏ vàng · sự đào mỏ
-
kim loại · nơi mỏ vàng · vật liệu đào lên · đá quý
-
việc đào huyệt
-
bới · xới · đào
-
mỏ · mỏ vàng · sự bới · sự cuốc · sự nghiên cứu · sự tìm tòi · sự xới · sự đào