Phép dịch "digester" thành Tiếng Việt

nồi, máy ninh, người phân hạng là các bản dịch hàng đầu của "digester" thành Tiếng Việt.

digester noun ngữ pháp

One who, or that which, digests. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nồi

    noun

    Then we would have an anaerobic digester,

    Sau đó chúng tôi sẽ có một nồi nấu kỵ khí

  • máy ninh

  • người phân hạng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người phân loại
    • người tiêu hoá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "digester" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "digester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch