Phép dịch "digest" thành Tiếng Việt

tiêu hóa, tiêu hoá, tiêu là các bản dịch hàng đầu của "digest" thành Tiếng Việt.

digest verb noun ngữ pháp

That which is digested; especially, that which is worked over, classified, and arranged under proper heads or titles [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiêu hóa

    verb

    With age, digestion becomes more of a problem.

    Theo tuổi tác, sự tiêu hóa ngày càng phiền phức.

  • tiêu hoá

    adjective verb noun

    And the beginnings of the digestive and respiratory systems are forming , too .

    Hệ hô hấp và tiêu hoá cũng bắt đầu được hình thành .

  • tiêu

    noun

    And the beginnings of the digestive and respiratory systems are forming , too .

    Hệ hô hấp và tiêu hoá cũng bắt đầu được hình thành .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhịn
    • nuốt
    • ninh
    • sắc
    • chịu đựng
    • hiểu thấu
    • làm tiêu hoá
    • lãnh hội
    • lĩnh hội
    • phân loại
    • suy nghĩ kỹ càng
    • sách tóm tắt
    • sắp xếp trong óc
    • tiêu hoá được
    • tạp chí
    • tập san thời sự
    • tập san văn học
    • đồng hoá
    • hiểu
    • thấm nhuần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "digest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "digest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch