Phép dịch "digamy" thành Tiếng Việt

sự tái giá, sự tái hôn, sự đi bước nữa là các bản dịch hàng đầu của "digamy" thành Tiếng Việt.

digamy noun ngữ pháp

A second marriage (as after the death or divorce of a spouse) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tái giá

  • sự tái hôn

  • sự đi bước nữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digamy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "digamy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch