Phép dịch "differing" thành Tiếng Việt
khác biệt là bản dịch của "differing" thành Tiếng Việt.
differing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of differ. [..]
-
khác biệt
adjectiveThere are significant differences between those two countries.
Có những khác biệt rõ rệt giữa hai quốc gia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " differing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "differing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất đồng ý kiến
-
hiệu số bàn thắng thua
-
Vi phân bậc I
-
chênh · chênh lệch
-
khác · khác biệt với
-
khác xa
-
sâm si
-
sâm si
Thêm ví dụ
Thêm