Phép dịch "difference" thành Tiếng Việt
sai phân, hiệu số, sự khác nhau là các bản dịch hàng đầu của "difference" thành Tiếng Việt.
difference
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) The quality of being different. [..]
-
sai phân
-
hiệu số
noun -
sự khác nhau
nounMaybe that's the difference between Foreman and the cop.
Có lẽ đó là sự khác nhau giữa Foreman và người cảnh sát.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bất đồng
- sự chênh lệch
- chênh lệch
- dị biệt
- phần chênh lệch
- sự dị biệt
- hiệu
- khác biệt
- mối bất hoà
- mối phân tranh
- phân biệt
- phân hơn kém
- sự cãi nhau
- sự khác biệt
- tình trạng khác nhau
- tính hiệu số
- tính khác nhau
- tính sai phân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " difference " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "difference"
Các cụm từ tương tự như "difference" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất đồng ý kiến
-
hiệu số bàn thắng thua
-
Vi phân bậc I
-
chênh · chênh lệch
-
khác · khác biệt với
-
khác xa
-
sâm si
-
sâm si
Thêm ví dụ
Thêm