Phép dịch "differ" thành Tiếng Việt
khác, giống, bất đồng là các bản dịch hàng đầu của "differ" thành Tiếng Việt.
differ
verb
ngữ pháp
Not to have the same traits, characteristics. [..]
-
khác
adjectivenot to have the same characteristics
There are significant differences between those two countries.
Có những khác biệt rõ rệt giữa hai quốc gia.
-
giống
verb nounnot to have the same characteristics
Smell has this reputation of being somewhat different for each person.
Ai cũng nghĩ với mỗi người, mùi hương đem lại cảm nhận khác nhau, không ai giống ai.
-
bất đồng
You'll see the difference.
Bạn sẽ thấy sự bất đồng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khác với
- không giống
- không tán thành
- không đồng ý
- phân biệt với
- sai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " differ " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "differ"
Các cụm từ tương tự như "differ" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất đồng ý kiến
-
hiệu số bàn thắng thua
-
Vi phân bậc I
-
chênh · chênh lệch
-
khác · khác biệt với
-
khác xa
-
sâm si
-
sâm si
Thêm ví dụ
Thêm