Phép dịch "dictator" thành Tiếng Việt
kẻ độc tài, người đọc chính tả, Nhà độc tài là các bản dịch hàng đầu của "dictator" thành Tiếng Việt.
dictator
noun
ngữ pháp
Originally, a magistrate without colleague in republican ancient Rome, who held full executive authority for a term granted by the senate (legislature), typically to conduct a war [..]
-
kẻ độc tài
nountotalitarian leader of a dictatorship
In fact, I don't want to be a dictator anymore!
Thật ra, tôi không muốn làm kẻ độc tài nữa.
-
người đọc chính tả
-
Nhà độc tài
person who leads a dictatorship
The dictator, Ferdinand Marcos, had imposed martial law.
Nhà độc tài, Ferdinand Marcos, chịu án luật quân sự.
-
nhà độc tài
nounHitler is a megalomaniac who declared himself dictator.
Hitler là một tên hoang tưởng tự nhận mình là một nhà độc tài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dictator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dictator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức chế · lịnh · mệnh lệnh · ra · ra lệnh · ra lịnh · sai khiến · sự bức chế · tiếng gọi · tuyên bố · áp đặt · đọc cho viết · đọc chính tả
-
mệnh lệnh
-
viết chính tả · đọc để viết
-
bái chính tả · chính tả · dictate · sự ra lệnh · sự sai khiến · sự đọc cho viết · sự đọc chính tả · ám tả
-
viết chính tả · đọc để viết
Thêm ví dụ
Thêm