Phép dịch "dictate" thành Tiếng Việt
ra lệnh, đọc cho viết, ra là các bản dịch hàng đầu của "dictate" thành Tiếng Việt.
dictate
verb
noun
ngữ pháp
An order or command. [..]
-
ra lệnh
You are never to dictate what I can and cannot do.
Cậu không bao giờ được phép ra lệnh tôi có thể hay không thể làm gì.
-
đọc cho viết
-
ra
noun verbYou are never to dictate what I can and cannot do.
Cậu không bao giờ được phép ra lệnh tôi có thể hay không thể làm gì.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lịnh
- tuyên bố
- áp đặt
- bức chế
- mệnh lệnh
- ra lịnh
- sai khiến
- sự bức chế
- tiếng gọi
- đọc chính tả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dictate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dictate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà độc tài · kẻ độc tài · người đọc chính tả · nhà độc tài
-
mệnh lệnh
-
viết chính tả · đọc để viết
-
bái chính tả · chính tả · dictate · sự ra lệnh · sự sai khiến · sự đọc cho viết · sự đọc chính tả · ám tả
-
Nhà độc tài · kẻ độc tài · người đọc chính tả · nhà độc tài
-
viết chính tả · đọc để viết
Thêm ví dụ
Thêm