Phép dịch "dictating" thành Tiếng Việt

viết chính tả, đọc để viết là các bản dịch hàng đầu của "dictating" thành Tiếng Việt.

dictating verb

Present participle of dictate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • viết chính tả

  • đọc để viết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dictating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dictating" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bức chế · lịnh · mệnh lệnh · ra · ra lệnh · ra lịnh · sai khiến · sự bức chế · tiếng gọi · tuyên bố · áp đặt · đọc cho viết · đọc chính tả
  • Nhà độc tài · kẻ độc tài · người đọc chính tả · nhà độc tài
  • mệnh lệnh
  • bái chính tả · chính tả · dictate · sự ra lệnh · sự sai khiến · sự đọc cho viết · sự đọc chính tả · ám tả
  • Nhà độc tài · kẻ độc tài · người đọc chính tả · nhà độc tài
Thêm

Bản dịch "dictating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch