Phép dịch "dicky" thành Tiếng Việt
con chim con, con lừa, con lừa con là các bản dịch hàng đầu của "dicky" thành Tiếng Việt.
dicky
adjective
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of dickey. [..]
-
con chim con
-
con lừa
noun -
con lừa con
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái tạp dề
- yếm giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dicky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dicky
proper
A diminutive of the male given name Richard. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dicky" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dicky trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm