Phép dịch "dicker" thành Tiếng Việt

mặc cả, đổi chác là các bản dịch hàng đầu của "dicker" thành Tiếng Việt.

dicker verb noun ngữ pháp

to bargain, haggle or negotiate over a sale [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặc cả

    The guy went up and started dickering,

    Những anh chàng này đi lên và bắt đầu mặc cả,

  • đổi chác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dicker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dicker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch