Phép dịch "devotional" thành Tiếng Việt

hết lòng, mộ đạo, sùng đạo là các bản dịch hàng đầu của "devotional" thành Tiếng Việt.

devotional adjective noun ngữ pháp

A piece of music or writing about or pertaining to devotion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hết lòng

    adjective

    Despite her devoted care, my brother died while they were there.

    Mặc dù mẹ hết lòng chăm sóc, em tôi chết ở đó.

  • mộ đạo

    Well, it's a gesture of devotion.

    À, đó là hành động mộ đạo thôi.

  • sùng đạo

    What if the penalty for this devotion of his was death?

    Vậy thì lòng sùng đạo của hắn có thể giết được hắn chứ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tận tâm
    • tận tình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devotional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "devotional" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đắm say
  • miệt mài · mài miệt
  • cống hiến · dành hết cho · hiến · hiến dâng
  • hiến dâng · kinh cầu nguyện · lòng mộ đạo · lòng sùng đạo · lời cầu nguyện · mộ đạo · sùng bái · sự hiến dâng · sự hiến thân · sự hết lòng · sự sùng bái · sự thành tâm · sự tận tuỵ · sự tận tâm · sự tận tình · sự tận tụy · tỉnh nguyện
  • hiến dâng
  • pháp bảo
  • sự dành hết cho · sự hiến dâng
  • khăng khít
Thêm

Bản dịch "devotional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch