Phép dịch "device code" thành Tiếng Việt

mã thiết bị là bản dịch của "device code" thành Tiếng Việt.

device code
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mã thiết bị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " device code " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "device code" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch