Phép dịch "devil" thành Tiếng Việt

quỷ, ma, 鬼 là các bản dịch hàng đầu của "devil" thành Tiếng Việt.

devil verb noun ngữ pháp

(theology) A creature of hell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quỷ

    noun

    a creature of hell

  • ma

    noun

    a creature of hell

  • noun

    a creature of hell

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ma quỷ
    • người khốn khổ
    • người quỷ quyệt
    • làm thư ký riêng
    • lò nung
    • lò than
    • máy xé
    • người bất hạnh
    • người hung ác
    • người học việc
    • người nanh ác
    • người vô phúc
    • người xảo quyệt
    • người ác độc
    • sự giận dữ
    • sự tức giận
    • thư ký riêng
    • viết văn thuê
    • điều ghê gớm
    • điều khủng khiếp
    • điều quái gỡ
    • Hung thần
    • hung thần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Devil proper noun

(theology) The chief devil; Satan. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ma quỷ

Hình ảnh có "devil"

Các cụm từ tương tự như "devil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "devil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch