Phép dịch "development" thành Tiếng Việt

sự phát triển, sự khai triển, sự tiến triển là các bản dịch hàng đầu của "development" thành Tiếng Việt.

development noun ngữ pháp

(uncountable) The process of developing; growth, directed change [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phát triển

    noun

    And this development in childhood reflects the development of our species.

    sự phát triển này ở trẻ em phản ánh sự phát triển của giống loài chúng ta.

  • sự khai triển

    and prohibiting any development at all

    và cấm mọi sự khai triển

  • sự tiến triển

    You said there was a development with Narcisse.

    Anh nói có sự tiến triển với Narcisse.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biến chuyển
    • quá trình
    • diễn biến
    • phát triển
    • sự bày tỏ
    • sự khuếch trương
    • sự mở
    • sự mở mang
    • sự mở rộng
    • sự phát đạt
    • sự thuyết minh
    • sự triển khai
    • sự trình bày
    • sự việc diễn biến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " development " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Development
+ Thêm

"Development" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Development trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "development"

Các cụm từ tương tự như "development" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "development" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch