Phép dịch "desperation" thành Tiếng Việt
tuyệt vọng, sự tuyệt vọng là các bản dịch hàng đầu của "desperation" thành Tiếng Việt.
desperation
noun
ngữ pháp
The act of despairing or becoming desperate; a giving up of hope. [..]
-
tuyệt vọng
the act of despairing or becoming desperate; a giving up of hope
Made him desperate for others to think of him as some kind of hero.
Làm anh ta muốn mọi người nghĩ anh ta là anh hùng một cách tuyệt vọng.
-
sự tuyệt vọng
nounThe act of despairing or becoming desperate; a giving up of hope
In my desperation, I decided to give you one last chance.
Trong sự tuyệt vọng của tôi, tôi đã quyết định cho cô một cơ hội cuối cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desperation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desperation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cùng đường thì lạc bước
-
sự liều lĩnh · tình trạng tuyệt vọng
-
khốn quẫn
-
dữ dội · ghê gớm · không còn hy vọng · khẩn cầu · khốn cùng · kinh khủng · liều lĩnh · liều mạng · tuyệt vọng · vô vọng
-
liều lĩnh · liều mạng · một cách tuyệt vọng · tuyệt vọng
Thêm ví dụ
Thêm