Phép dịch "desperately" thành Tiếng Việt
liều lĩnh, liều mạng, một cách tuyệt vọng là các bản dịch hàng đầu của "desperately" thành Tiếng Việt.
desperately
adverb
ngữ pháp
In a desperate manner; without regard to danger or safety; recklessly. [..]
-
liều lĩnh
You know, something about the attempt on Morra seemed desperate.
Cô biết không, nỗ lực hạ Morran có vẻ liều lĩnh.
-
liều mạng
Is that why you were so desperate to find her?
Có phải đó là lý do em liều mạng tìm cô ấy không?
-
một cách tuyệt vọng
Made him desperate for others to think of him as some kind of hero.
Làm anh ta muốn mọi người nghĩ anh ta là anh hùng một cách tuyệt vọng.
-
tuyệt vọng
Made him desperate for others to think of him as some kind of hero.
Làm anh ta muốn mọi người nghĩ anh ta là anh hùng một cách tuyệt vọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desperately " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desperately" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cùng đường thì lạc bước
-
sự liều lĩnh · tình trạng tuyệt vọng
-
khốn quẫn
-
dữ dội · ghê gớm · không còn hy vọng · khẩn cầu · khốn cùng · kinh khủng · liều lĩnh · liều mạng · tuyệt vọng · vô vọng
-
sự tuyệt vọng · tuyệt vọng
Thêm ví dụ
Thêm