Phép dịch "desperate" thành Tiếng Việt

tuyệt vọng, liều lĩnh, khẩn cầu là các bản dịch hàng đầu của "desperate" thành Tiếng Việt.

desperate adjective noun ngữ pháp

Being filled with, or in a state of despair; hopeless. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuyệt vọng

    adjective

    desperate

    Made him desperate for others to think of him as some kind of hero.

    Làm anh ta muốn mọi người nghĩ anh ta là anh hùng một cách tuyệt vọng.

  • liều lĩnh

    adjective

    You know, something about the attempt on Morra seemed desperate.

    Cô biết không, nỗ lực hạ Morran có vẻ liều lĩnh.

  • khẩn cầu

    Her message sounded like a desperate plea for attention.

    Thông điệp của cô như một lời khẩn cầu sự quan tâm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khốn cùng
    • vô vọng
    • dữ dội
    • ghê gớm
    • không còn hy vọng
    • kinh khủng
    • liều mạng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desperate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Desperate
+ Thêm

"Desperate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Desperate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "desperate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "desperate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch