Phép dịch "desegmentation" thành Tiếng Việt
sự liền đốt, sự mất phân đốt là các bản dịch hàng đầu của "desegmentation" thành Tiếng Việt.
desegmentation
noun
ngữ pháp
The loss or obliteration of division into segments.
-
sự liền đốt
-
sự mất phân đốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desegmentation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm