Phép dịch "desensitizing" thành Tiếng Việt

sự khử nhạy, sự làm bớt nhạy là các bản dịch hàng đầu của "desensitizing" thành Tiếng Việt.

desensitizing adjective verb

Present participle of desensitize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khử nhạy

  • sự làm bớt nhạy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desensitizing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "desensitizing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "desensitizing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch