Phép dịch "desecrator" thành Tiếng Việt

kẻ mạo phạm là bản dịch của "desecrator" thành Tiếng Việt.

desecrator noun ngữ pháp

A person who profanes or violates the sacredness or sanctity of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ mạo phạm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desecrator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "desecrator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "desecrator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch