Phép dịch "descriptive" thành Tiếng Việt

mô tả, diễn tả, hoạ pháp là các bản dịch hàng đầu của "descriptive" thành Tiếng Việt.

descriptive adjective noun ngữ pháp

(sciences, philosophy) Describing and seeking to classify, as opposed to normative or prescriptive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mô tả

    verb

    The scenery was beautiful beyond description.

    Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.

  • diễn tả

    Chapters 30–31 include a description of a virtuous woman.

    Các chương 30–31 gồm có sự diễn tả về một người đàn bà đức hạnh.

  • hoạ pháp

  • miêu tả

    There are many words I would use towards your description.

    Có rất nhiều từ con có thể sử dụng để miêu tả về cha.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " descriptive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "descriptive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "descriptive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch