Phép dịch "description" thành Tiếng Việt

sự mô tả, loại, sự tả là các bản dịch hàng đầu của "description" thành Tiếng Việt.

description noun ngữ pháp

A sketch or account of anything in words; a portraiture or representation in language; an enumeration of the essential qualities of a thing or species. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự mô tả

    The scenery was beautiful beyond description.

    Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.

  • loại

    noun

    Such a description could not possibly fit an individual human.

    Một lời miêu tả như thế không thể xứng hợp cho một cá nhân nào trong nhân loại.

  • sự tả

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tả
    • hạng
    • công tác
    • diện mạo
    • hình dạng
    • mô tả
    • nghề nghiệp
    • sự diễn tả
    • sự miêu tả
    • sự vạch
    • sự vẽ
    • tướng mạo
    • kiểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " description " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "description" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "description" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch