Phép dịch "deregulate" thành Tiếng Việt
bãi bỏ quy định là bản dịch của "deregulate" thành Tiếng Việt.
deregulate
verb
ngữ pháp
To remove the regulations from. [..]
-
bãi bỏ quy định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deregulate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deregulate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dỡ bỏ điều tiết · Phi điều tiết · Xoá điều tiết
Thêm ví dụ
Thêm