Phép dịch "derate" thành Tiếng Việt

giảm thuế là bản dịch của "derate" thành Tiếng Việt.

derate verb ngữ pháp

To lower the rated capability of any rated equipment or material. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giảm thuế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "derate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "derate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch