Phép dịch "deranged" thành Tiếng Việt

bị loạn trí, bị trục trặc là các bản dịch hàng đầu của "deranged" thành Tiếng Việt.

deranged adjective verb ngữ pháp

disturbed or upset, especially mentally [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị loạn trí

    She says he was obsessed, deranged.

    Bả nói ổng bị ám ảnh, bị loạn trí.

  • bị trục trặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deranged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deranged" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm loạn trí · làm mất thứ tự · làm mất trật tự · làm phiền · làm rối loạn · làm trục trặc · làm đảo lộn · phá rối · quấy rầy · quấy rối · quấy đảo · xáo trộn
  • loạn trí
  • sự loạn trí · sự làm lộn xộn · sự quấy rầy · sự quấy rối · sự trục trặc · sự xáo trộn · tình trạng loạn trí
Thêm

Bản dịch "deranged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch